右魚 yòu yú · hữu ngư Hán Việt: hữu ngư · Pinyin: yòu yú Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 魚 (ngư)Pinyinyòu yúHán Việthữu ngưCấu tạo右 + 魚 · hữu + ngư nghĩa thành phần: hữu + ngư