叵信
phả tín
Hán Việt: phả tín · Pinyin: pǒ xìn
Tổng quan
hông thể tin được. phả tín phả tín ☆Không thể tin được.
Nghĩa
Việt
- Cihui hông thể tin được. phả tín phả tín ☆Không thể tin được.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不可信。《後漢書.卷七五.呂布傳》:「布目備曰:『大耳兒最叵信!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不可信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不可信。
Eng
- Cihui 叵信 ǒxìn s.v. unreliable; not trustworthy