葉佐 yè zuǒ · diệp tá Hán Việt: diệp tá · Pinyin: yè zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 佐 (tá)Pinyinyè zuǒHán Việtdiệp táCấu tạo葉 + 佐 · diệp + tá nghĩa thành phần: diệp + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐,配合。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐,配合。