葉候 yè hòu · diệp hậu Hán Việt: diệp hậu · Pinyin: yè hòu Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 候 (hậu)Pinyinyè hòuHán Việtdiệp hậuCấu tạo葉 + 候 · diệp + hậu nghĩa thành phần: diệp + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合乎节令。Tân Hoa Tự Điển 1.合乎节令。