葉化 diệp hóa Hán Việt: diệp hóa Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 化 (hóa)Hán Việtdiệp hóaCấu tạo葉 + 化 · diệp + hóa nghĩa thành phần: diệp + hóa Nghĩa EngCihui phyllody