葉和 yè hé · diệp hòa Hán Việt: diệp hòa · Pinyin: yè hé Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 和 (hòa)Pinyinyè héHán Việtdiệp hòaCấu tạo葉 + 和 · diệp + hòa nghĩa thành phần: diệp + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和睦;和合;和谐。Tân Hoa Tự Điển 1.和睦;和合;和谐。