葉境 diệp cảnh Hán Việt: diệp cảnh Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 境 (cảnh)Hán Việtdiệp cảnhCấu tạo葉 + 境 · diệp + cảnh nghĩa thành phần: diệp + cảnh Nghĩa EngCihui phyllosphere