葉意 yè yì · diệp ý Hán Việt: diệp ý · Pinyin: yè yì Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 意 (ý)Pinyinyè yìHán Việtdiệp ýCấu tạo葉 + 意 · diệp + ý nghĩa thành phần: diệp + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合心意。Tân Hoa Tự Điển 1.符合心意。