葉戲 yè xì · diệp hí Hán Việt: diệp hí · Pinyin: yè xì Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 戲 (hí)Pinyinyè xìHán Việtdiệp híCấu tạo葉 + 戲 · diệp + hí nghĩa thành phần: diệp + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即叶子戏。Tân Hoa Tự Điển 1.即叶子戏。