葉拱 yè gǒng · diệp củng Hán Việt: diệp củng · Pinyin: yè gǒng Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 拱 (củng)Pinyinyè gǒngHán Việtdiệp củngCấu tạo葉 + 拱 · diệp + củng nghĩa thành phần: diệp + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行礼的一种形式。两手环拱靠近胸口。Tân Hoa Tự Điển 1.行礼的一种形式。两手环拱靠近胸口。