葉柄

yè bǐng diệp bính

Hán Việt: diệp bính · Pinyin: yè bǐng

Tổng quan

cuống lá | cuống

Cấu tạo: (diệp) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuống lá | cuống
  • Cihui diệp bính diệp bính ☆Cuống lá.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葉片下與莖相連的構造。常為圓柱狀,或鞘狀,有的膨大為球形或卵形的浮囊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叶的组成部分之一,连接叶片和茎,长条形。有的叶子没有叶柄,叶片直接和茎连接。

Eng

  • CC-CEDICT petiole|leafstalk
  • Cihui petiole; leafstalk

ja

  • JMdict leaf stalk|petiole