葉氣 yè qì · diệp khí Hán Việt: diệp khí · Pinyin: yè qì Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 氣 (khí)Pinyinyè qìHán Việtdiệp khíCấu tạo葉 + 氣 · diệp + khí nghĩa thành phần: diệp + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和合之气。Tân Hoa Tự Điển 1.和合之气。