葉洽 yè qià · diệp hiệp Hán Việt: diệp hiệp · Pinyin: yè qià Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 洽 (hiệp)Pinyinyè qiàHán Việtdiệp hiệpCấu tạo葉 + 洽 · diệp + hiệp nghĩa thành phần: diệp + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未年的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.未年的别称。