葉暢 yè chàng · diệp sướng Hán Việt: diệp sướng · Pinyin: yè chàng Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 暢 (sướng)Pinyinyè chàngHán Việtdiệp sướngCấu tạo葉 + 暢 · diệp + sướng nghĩa thành phần: diệp + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和谐流畅。Tân Hoa Tự Điển 1.和谐流畅。