葉痕

diệp ngân

Hán Việt: diệp ngân

Tổng quan

cái sẹo, (thực vật học) sẹo lá vách núi lởm chởm, vách đá nhô ra (ở biển)

Cấu tạo: (diệp) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái sẹo, (thực vật học) sẹo lá vách núi lởm chởm, vách đá nhô ra (ở biển)