葉詣 yè yì · diệp nghệ Hán Việt: diệp nghệ · Pinyin: yè yì Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 詣 (nghệ)Pinyinyè yìHán Việtdiệp nghệCấu tạo葉 + 詣 · diệp + nghệ nghĩa thành phần: diệp + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北斗七星中第二星的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.北斗七星中第二星的神名。