葉謀 yè móu · diệp mưu Hán Việt: diệp mưu · Pinyin: yè móu Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 謀 (mưu)Pinyinyè móuHán Việtdiệp mưuCấu tạo葉 + 謀 · diệp + mưu nghĩa thành phần: diệp + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合谋;共谋。Tân Hoa Tự Điển 1.合谋;共谋。