葉貫 yè guàn · diệp quán Hán Việt: diệp quán · Pinyin: yè guàn Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 貫 (quán)Pinyinyè guànHán Việtdiệp quánCấu tạo葉 + 貫 · diệp + quán nghĩa thành phần: diệp + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓若树叶之脉理贯通。形容知识融会贯通,皆有条理可寻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓若树叶之脉理贯通。形容知识融会贯通,皆有条理可寻。