葉集 yè jí · diệp tập Hán Việt: diệp tập · Pinyin: yè jí Tổng quan see 葉集區|叶集区[Ye4 ji2 Qu1] Cấu tạo: 葉 (diệp) + 集 (tập)Pinyinyè jíHán Việtdiệp tậpCấu tạo葉 + 集 · diệp + tập nghĩa thành phần: diệp + tập Nghĩa EngCC-CEDICT see 葉集區|叶集区[Ye4 ji2 Qu1]Cihui see 葉集區|叶集区