葉鞘

yè qiào diệp sao

Hán Việt: diệp sao · Pinyin: yè qiào

Tổng quan

(thực vật học) bao lá

Cấu tạo: (diệp) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) bao lá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物平行脈葉的基部,或托葉二片相結合成管狀而包在莖外者,稱為「葉鞘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稻、麦、莎草等植物的叶子裹在茎上的部分。

Eng

  • CC-CEDICT (botany) leaf sheath
  • Cihui 葉鞘 èqiào n. <bot.> leaf sheath

ja

  • JMdict leaf sheath|vagina