葉黃素

yè huáng sù diệp hoàng tố

Hán Việt: diệp hoàng tố · Pinyin: yè huáng sù

Tổng quan

lutein (hóa sinh)

Cấu tạo: (diệp) + (hoàng) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lutein (hóa sinh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物體內的一種黃色的醇溶性類胡蘿蔔素。為胡蘿蔔素氧化後之衍生物,有多種異構物,含於綠色植物、綠藻、紅藻中。不溶於水。

Eng

  • CC-CEDICT lutein (biochemistry)
  • Cihui 葉黃素 èhuángsù n. <bio.> xanthophyll