葉齊 yè qí · diệp tề Hán Việt: diệp tề · Pinyin: yè qí Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 齊 (tề)Pinyinyè qíHán Việtdiệp tềCấu tạo葉 + 齊 · diệp + tề nghĩa thành phần: diệp + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 协力一致。Tân Hoa Tự Điển 1.协力一致。