號上 hào thượng Hán Việt: hào thượng Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 上 (thượng)Hán Việthào thượngCấu tạo號 + 上 · hào + thượng nghĩa thành phần: hào + thượng Nghĩa EngCihui 號上 hàoshàng a.t. make a sign on; mark