號件

hào jiàn hào kiện

Hán Việt: hào kiện · Pinyin: hào jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称官衙正在审理的案件; 挂过号的函件﹑电报等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称官衙正在审理的案件。 2.挂过号的函件﹑电报等。