號叫

háo jiào hào khiếu

Hán Việt: hào khiếu · Pinyin: háo jiào

Tổng quan

tru | hú gào to; kêu to; gào; la ó; gào thét。大聲叫。 她一面哭,一面號叫著。 cô ấy vừa khóc vừa gào.

Cấu tạo: (hào) + (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tru | hú gào to; kêu to; gào; la ó; gào thét。大聲叫。 她一面哭,一面號叫著。 cô ấy vừa khóc vừa gào.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声叫她一面哭,一面~着。

Eng

  • CC-CEDICT to howl|to yell
  • Cihui to howl/to yell