號呼
hào hô
Hán Việt: hào hô · Pinyin: hào hū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哀号哭喊;大声叫唤。语出《诗.大雅.荡》"既愆尔止﹐靡明靡晦。式号式呼﹐俾昼作夜。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.哀号哭喊;大声叫唤。语出《诗.大雅.荡》"既愆尔止﹐靡明靡晦。式号式呼﹐俾昼作夜。"
Hán Việt: hào hô · Pinyin: hào hū