號哨

hào shào hào tiếu

Hán Việt: hào tiếu · Pinyin: hào shào

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表达信号的口哨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表达信号的口哨。