號坎

hào kǎn hào khảm

Hán Việt: hào khảm · Pinyin: hào kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时从事拉车﹑抬轿﹑搬运等力役者所穿的有特定式样并编号码的马甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时从事拉车﹑抬轿﹑搬运等力役者所穿的有特定式样并编号码的马甲。