號天

hào tiān hào thiên

Hán Việt: hào thiên · Pinyin: hào tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对天号泣。言极其悲痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对天号泣。言极其悲痛。