號簾 hào lián · hào liêm Hán Việt: hào liêm · Pinyin: hào lián Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 簾 (liêm)Pinyinhào liánHán Việthào liêmCấu tạo號 + 簾 · hào + liêm nghĩa thành phần: hào + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时科场中考生所居号房内挂的暖帘。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时科场中考生所居号房内挂的暖帘。