號誌

hào zhì hào chí

Hán Việt: hào chí · Pinyin: hào zhì

Tổng quan

tín hiệu | biển báo (điều khiển giao thông, v.v.)

Cấu tạo: (hào) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín hiệu | biển báo (điều khiển giao thông, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以手勢、光色、聲音、文字等指示行進、注意、停止等動作的訊號。

Eng

  • CC-CEDICT signal|sign (traffic control etc)
  • Cihui signal; sign (traffic control etc)