號怒 hào nù · hào nộ Hán Việt: hào nộ · Pinyin: hào nù Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 怒 (nộ)Pinyinhào nùHán Việthào nộCấu tạo號 + 怒 · hào + nộ nghĩa thành phần: hào + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大怒; 怒号。指风声疾厉。Tân Hoa Tự Điển 1.大怒。 2.怒号。指风声疾厉。