號戒 hào jiè · hào giới Hán Việt: hào giới · Pinyin: hào jiè Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 戒 (giới)Pinyinhào jièHán Việthào giớiCấu tạo號 + 戒 · hào + giới nghĩa thành phần: hào + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人守夜击鼓传告以相儆戒。Tân Hoa Tự Điển 1.古人守夜击鼓传告以相儆戒。