號房
hào phòng
Hán Việt: hào phòng · Pinyin: hào fáng
Tổng quan
người truyền đạt: phòng truyền đạt
Nghĩa
Việt
- Cihui người truyền đạt: phòng truyền đạt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指传达室或做传达工作的人。
Eng
- Cihui 號房 àofáng n. <trad.> 1. janitor's room 2. janitor 3. dormitory for candidates of the imperial examination 4. reception office M:¹jiān