號板 hào bǎn · hào bản Hán Việt: hào bản · Pinyin: hào bǎn Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 板 (bản)Pinyinhào bǎnHán Việthào bảnCấu tạo號 + 板 · hào + bản nghĩa thành phần: hào + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举考试时﹐号子中供生员答卷兼睡觉用的木板。Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试时﹐号子中供生员答卷兼睡觉用的木板。