號碼
hào mã
Hán Việt: hào mã · Pinyin: hào mǎ
Tổng quan
số | LT:堆,個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui số | LT:堆,個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記數目的符號。如:「身分證號碼」、「准考證號碼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);表示事物次第的数目字:门牌~|电话~。
Eng
- CC-CEDICT number|CL:堆[dui1],個|个[ge4]
- Cihui number; CL:堆,個|个