號笛 hào địch Hán Việt: hào địch Tổng quan ống sáo sừng Cấu tạo: 號 (hào) + 笛 (địch)Hán Việthào địchCấu tạo號 + 笛 · hào + địch nghĩa thành phần: hào + địch Nghĩa ViệtCihui ống sáo sừngjaJMdict siren|whistle