號簿 hào bù · hào bộ Hán Việt: hào bộ · Pinyin: hào bù Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 簿 (bộ)Pinyinhào bùHán Việthào bộCấu tạo號 + 簿 · hào + bộ nghĩa thành phần: hào + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹今之登记簿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹今之登记簿。