號紙 hào zhǐ · hào chỉ Hán Việt: hào chỉ · Pinyin: hào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 紙 (chỉ)Pinyinhào zhǐHán Việthào chỉCấu tạo號 + 紙 · hào + chỉ nghĩa thành phần: hào + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清时代政府所颁记载土司袭位者职衔﹐世系﹑承袭年月的书状。Tân Hoa Tự Điển 1.明清时代政府所颁记载土司袭位者职衔﹐世系﹑承袭年月的书状。