號舍 hào shě · hào xá Hán Việt: hào xá · Pinyin: hào shě Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 舍 (xá)Pinyinhào shěHán Việthào xáCấu tạo號 + 舍 · hào + xá nghĩa thành phần: hào + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代州﹑郡等学舍; 即号子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代州﹑郡等学舍。 2.即号子。