號褂 hào guà · hào quái Hán Việt: hào quái · Pinyin: hào guà Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 褂 (quái)Pinyinhào guàHán Việthào quáiCấu tạo號 + 褂 · hào + quái nghĩa thành phần: hào + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即号衣。Tân Hoa Tự Điển 1.即号衣。