号角声

hào giác thanh

Hán Việt: hào giác thanh

Tổng quan

tiếng kèn

Cấu tạo: 號 (hào) + 角 (giác) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng kèn hiệu
  • VietPhrases tiếng kèn
  • Biên soạn bugle call M:shēng/¹zhèn

Eng

  • Cihui 號角聲 àojiǎoshēng n. bugle call M:shēng/¹zhèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

号角 · 角声 · 角聲