號訴 hào sù · hào tố Hán Việt: hào tố · Pinyin: hào sù Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 訴 (tố)Pinyinhào sùHán Việthào tốCấu tạo號 + 訴 · hào + tố nghĩa thành phần: hào + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"号詖"; 哭诉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"号詖"。 2.哭诉。