號諡

hào shì hào thụy

Hán Việt: hào thụy · Pinyin: hào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谥号。古代帝王﹑贵族﹑大臣等死后将葬﹐按其生前事迹给予寓意褒贬的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谥号。古代帝王﹑贵族﹑大臣等死后将葬﹐按其生前事迹给予寓意褒贬的称号。