号躏 hào lìn · hào lận Hán Việt: hào lận · Pinyin: hào lìn Tổng quan Cấu tạo: 号 (hào) + 躏 (lận)Pinyinhào lìnHán Việthào lậnCấu tạo号 + 躏 · hào + lận nghĩa thành phần: hào + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"号擗"。