號音

hào yīn hào âm

Hán Việt: hào âm · Pinyin: hào yīn

Tổng quan

kèn hiệu

Cấu tạo: (hào) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kèn hiệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍用喇叭吹出來的樂音,以為作息的信號。如:「起床的號音已經響了。」

Eng

  • CC-CEDICT bugle call
  • Cihui bugle call

ja

  • JMdict signal (sound)|starting gun signal