司中 sī zhōng · ti trung Hán Việt: ti trung · Pinyin: sī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 中 (trung)Pinyinsī zhōngHán Việtti trungCấu tạo司 + 中 · ti + trung nghĩa thành phần: ti + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名; 神名; 新莽官名。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.神名。 3.新莽官名。