司人 sī rén · ti nhân Hán Việt: ti nhân · Pinyin: sī rén Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 人 (nhân)Pinyinsī rénHán Việtti nhânCấu tạo司 + 人 · ti + nhân nghĩa thành phần: ti + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指更夫; 神名。Tân Hoa Tự Điển 1.指更夫。 2.神名。