司候 sī hòu · ti hậu Hán Việt: ti hậu · Pinyin: sī hòu Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 候 (hậu)Pinyinsī hòuHán Việtti hậuCấu tạo司 + 候 · ti + hậu nghĩa thành phần: ti + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管时令。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管时令。