司典 sī diǎn · ti điển Hán Việt: ti điển · Pinyin: sī diǎn Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 典 (điển)Pinyinsī diǎnHán Việtti điểnCấu tạo司 + 典 · ti + điển nghĩa thành phần: ti + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管典籍。指史官; 掌管刑典的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管典籍。指史官。 2.掌管刑典的官吏。